Trên cao nguyên đá Đồng Văn, đất canh tác chỉ còn trong các hốc đá, khe đá và đáy thung lũng nhỏ. Đất ấy chủ yếu là phần cặn không tan còn lại sau khi đá vôi bị hoà tan, tích tụ cực kỳ chậm, nên mỗi nắm đất đều quý. Người dân đã phát triển một hệ thống canh tác riêng: gieo ngô vào từng hốc đá, xếp đá thành tường giữ đất, trồng xen cây họ đậu, nuôi bò, dê lấy phân bón lại cho nương.
Bài viết giải thích đất trên núi đá đến từ đâu, vì sao nó mỏng và dễ mất, những kỹ thuật canh tác truyền thống giữ đất, giữ màu, những thay đổi đang diễn ra, và vì sao một sườn đá trồng ngô thực chất là một công trình được xây dựng qua nhiều thế hệ.
Đất trên núi đá đến từ đâu
Đá vôi tinh khiết khi bị nước hoà tan gần như biến mất hoàn toàn, chỉ để lại một phần rất nhỏ là các chất không tan: sét, oxit sắt, cát mịn có sẵn trong đá. Phần cặn này tích tụ dần trong các hốc, khe và chỗ trũng, tạo thành lớp đất. Vì tỉ lệ cặn trong đá vôi thấp, để có được vài centimet đất cần hoà tan một lớp đá dày hơn nhiều, qua thời gian rất dài.
Đất hình thành từ đá vôi ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới thường có màu nâu đỏ hoặc đỏ vàng do giàu oxit sắt, thường nặng, nhiều sét. Nó có thể khá màu mỡ nếu đủ dày và được bổ sung chất hữu cơ, nhưng trên sườn dốc thì rất dễ bị nước mưa cuốn trôi xuống khe đá và mất hẳn.
Ở một số thung lũng trên cao nguyên, nơi có các lớp đá phiến, cát kết xen kẽ đá vôi, đất dày hơn vì những loại đá này phong hoá thành nhiều đất hơn. Đó là lý do một số thung lũng xanh tốt, có ruộng, trong khi sườn núi xung quanh trơ đá. Những nơi như vậy thường là nơi bản làng tập trung đông nhất.
Ngô hốc đá: gieo từng hạt vào từng nắm đất
Ngô là cây lương thực chính trên cao nguyên đá, gắn với bữa ăn hằng ngày qua món mèn mén, với chăn nuôi và nấu rượu. Cách trồng đặc trưng là gieo ngô vào các hốc đá có đất, mỗi hốc vài hạt. Trên một sườn núi, các hốc nằm rải rác giữa đá tai mèo, nên việc gieo trồng, làm cỏ, thu hoạch đều làm bằng tay, không dùng được máy móc.
Mùa gieo ngô thường bắt đầu khi những cơn mưa đầu mùa đến, đủ ẩm cho hạt nảy mầm. Trước khi gieo, người dân dọn hốc, bổ sung phân chuồng, có khi gùi thêm đất từ chỗ khác về đổ vào hốc. Trong suốt mùa vụ, đất trong hốc được giữ cẩn thận, cỏ dại nhổ bằng tay để không làm xáo trộn đất.
Nhiều gia đình còn giữ những giống ngô địa phương, hạt nhỏ, chịu rét, chịu hạn, hợp với đất mỏng và dùng tốt cho món mèn mén. Bên cạnh các giống ngô lai năng suất cao được đưa vào, việc giữ giống địa phương được coi là cách giảm rủi ro khi thời tiết bất thường, vì mỗi giống chịu đựng điều kiện khắc nghiệt theo cách khác nhau.
Năng suất ngô trên đá không cao so với vùng đất bằng, nhưng ổn định qua nhiều thế hệ nhờ cách chăm sóc tỉ mỉ. Nhìn một sườn đá mùa hè xanh ngô, bạn đang thấy kết quả của rất nhiều giờ lao động cho từng hốc, từng cây.
Tường đá giữ đất: biến sườn dốc thành bậc
Đá nhặt ra khỏi nương không bị bỏ đi mà được xếp thành tường. Những bức tường đá xếp khan, không dùng vữa, chạy ngang sườn dốc, giữ đất ở phía trên không bị cuốn trôi. Qua nhiều năm, đất tích tụ sau tường, tạo thành những bậc đất nhỏ dễ canh tác hơn.
Tường đá còn có nhiều công dụng khác: làm ranh giới giữa nương của các gia đình, ngăn gia súc vào phá hoa màu, che gió cho cây trồng non, làm hàng rào quanh nhà. Ở nhiều bản, hệ thống tường đá chằng chịt trên sườn núi là một phần không tách rời của cảnh quan, và được coi là di sản văn hoá gắn với địa chất.
Xếp tường đá là kỹ năng được truyền lại trong gia đình. Người xếp chọn đá có mặt phẳng làm nền, đặt đá lớn ở dưới, đá nhỏ chèn khe, xếp hơi nghiêng vào phía sườn để tường tựa vào đất. Một bức tường xếp tốt có thể đứng qua nhiều thế hệ; tường xếp ẩu thì đổ sau vài mùa mưa.
Giữ màu cho đất: những kinh nghiệm truyền thống
Bón phân chuồng. Phân bò, dê, lợn được ủ rồi gùi lên nương bón cho từng hốc. Đây là nguồn dinh dưỡng chính, đồng thời bổ sung chất hữu cơ giúp đất tơi, giữ ẩm.
Trồng xen cây họ đậu. Đậu trồng xen với ngô giúp cố định đạm từ không khí nhờ vi khuẩn ở rễ, làm đất màu mỡ hơn cho mùa sau, đồng thời cho thêm nguồn thực phẩm.
Luân canh với tam giác mạch, rau. Sau vụ ngô, nhiều nơi trồng tam giác mạch hoặc rau cải vào cuối mùa mưa. Đất được che phủ thêm một thời gian, giảm xói mòn, và có thêm sản phẩm.
Giữ thân, lá ngô lại trên nương. Thân lá sau thu hoạch có thể để lại che phủ đất hoặc dùng làm thức ăn gia súc rồi quay về dưới dạng phân. Đất ít bị phơi trần trong mùa khô.
Nghỉ đất khi cần. Ở những nương đất quá mỏng, người dân có thể để đất nghỉ, cho cỏ mọc lại, trước khi canh tác tiếp.
Lịch nông vụ trên cao nguyên: theo mưa và theo rét
Nhịp canh tác trên cao nguyên đá đi theo hai yếu tố chính là mưa và rét. Cuối mùa đông, đầu mùa xuân, khi trời bớt lạnh, người dân dọn nương, sửa tường đá, gùi phân ra hốc. Khi những cơn mưa đầu mùa đến, thường vào khoảng cuối xuân, ngô được gieo. Gieo sớm quá thì hạt nằm trong đất khô, gieo muộn quá thì cây non gặp mưa lớn, đất dễ trôi.
Suốt mùa hè, ngô lớn nhờ mưa. Đây là thời gian làm cỏ, vun gốc, trồng xen đậu. Cuối hè, đầu thu, ngô chín và được thu hoạch, bắp được phơi, treo trên gác bếp hoặc trong kho để dùng dần cả năm. Sau thu hoạch ngô, nhiều nơi gieo tam giác mạch hoặc rau cải tranh thủ những tháng cuối mùa mưa; tam giác mạch thường nở hoa vào khoảng cuối thu, đầu đông.
Mùa đông là mùa nghỉ của nương nhưng không phải mùa nghỉ của người. Đây là thời gian ủ phân, cắt cỏ dự trữ cho bò, sửa nhà, xếp lại tường đá đổ, dệt vải, và chuẩn bị cho Tết. Những mốc mùa vụ cụ thể thay đổi theo độ cao, theo từng năm thời tiết, nên người dân vẫn quan sát trời đất hằng năm để quyết định ngày gieo.
Không chỉ có ngô: những cây trồng hợp với đất đá
Bên cạnh ngô, các gia đình trên cao nguyên trồng nhiều loại cây khác, mỗi loại tận dụng một điều kiện riêng:
- Tam giác mạch: chịu được đất nghèo, lạnh, vòng đời ngắn, trồng sau vụ ngô; hạt dùng làm bánh, thân lá làm thức ăn gia súc, hoa thu hút khách du lịch.
- Cây họ đậu: trồng xen ngô, cải tạo đất, cho hạt làm thực phẩm.
- Lanh: cây lấy sợi để dệt vải truyền thống của phụ nữ Mông, trồng ở những mảnh đất tốt gần nhà.
- Rau cải và rau vùng cao: trồng quanh nhà, trong vườn có tường đá bao quanh, dùng hằng ngày.
- Cây ăn quả ôn đới: mận, đào, lê trồng quanh nhà và ven nương, hoa nở vào mùa xuân.
- Cỏ trồng cho gia súc: giúp nuôi bò nhốt chuồng, giảm chăn thả trên núi đá.
Sự đa dạng này giúp gia đình bớt phụ thuộc vào một vụ ngô, đồng thời giữ cho đất được che phủ lâu hơn trong năm. Thông tin về chè, dược liệu và nông sản có giá trị kinh tế có ở danh mục nông sản và kinh tế của trang.
Bò vàng, dê và vòng tuần hoàn trên nương
Chăn nuôi gắn chặt với trồng trọt trên cao nguyên đá. Bò vàng, giống bò địa phương quen với địa hình dốc, khí hậu lạnh, được nhiều gia đình nuôi như một tài sản lớn. Trên núi đá, việc thả rông bò rất nguy hiểm vì dễ trượt ngã, nên bò thường được nhốt chuồng hoặc chăn có người trông, ăn cỏ cắt về và thân lá ngô.
Phân bò trong chuồng là nguồn phân bón quý cho nương ngô. Như vậy hình thành một vòng tuần hoàn: nương cho ngô và thân lá, thân lá nuôi bò, bò cho phân, phân trở lại nương. Vòng này giúp giữ dinh dưỡng trong hệ thống canh tác của gia đình mà không phụ thuộc nhiều vào phân bón mua ngoài.
Bò vàng còn là tài sản tích luỹ, được bán khi gia đình cần khoản tiền lớn như dựng nhà, cưới hỏi, cho con đi học. Vì vậy chuồng bò thường được làm chắc chắn, có khi bằng đá, đặt gần nhà, và việc chăm bò mùa đông rét được chú trọng không kém chăm người.
Dê cũng được nuôi nhiều, thích nghi tốt với địa hình đá. Tuy vậy, dê thả rông có thể ăn cây non, ảnh hưởng đến việc phục hồi rừng trên núi đá. Cân bằng giữa chăn nuôi và giữ rừng là một trong những vấn đề mà nhiều thôn bản đang tìm cách giải quyết bằng quy ước chăn thả.
Thách thức và thay đổi trong canh tác hiện nay
Xói mòn vẫn là mối lo lớn nhất. Một trận mưa lớn trên sườn dốc trống có thể cuốn đi lượng đất tích tụ qua nhiều năm. Biến động thời tiết với hạn hán đầu mùa, mưa lớn bất thường, rét đậm kéo dài làm mùa vụ bấp bênh hơn.
Các giống ngô mới, phân bón hoá học, thuốc bảo vệ thực vật được đưa vào sử dụng ở nhiều nơi, giúp tăng năng suất nhưng cũng đặt ra câu hỏi về độ bền của đất và chất lượng nguồn nước trong vùng karst, nơi hoá chất có thể theo nước đi nhanh xuống mạch ngầm. Việc sử dụng đúng liều, đúng cách theo hướng dẫn của cán bộ khuyến nông là điều cần thiết.
Một số gia đình chuyển một phần diện tích sang cây có giá trị cao hơn như cây ăn quả, dược liệu, hoặc kết hợp nông nghiệp với du lịch cộng đồng. Những thay đổi này mang lại thu nhập nhưng cũng làm thay đổi cảnh quan nương ngô truyền thống. Giữ được những kỹ thuật giữ đất cũ trong khi đổi mới cây trồng là bài toán của nhiều bản làng trên cao nguyên.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao người Mông trồng ngô trên đá mà không trồng lúa?
Lúa nước cần ruộng bằng và nguồn nước ổn định, điều rất hiếm trên cao nguyên đá thiếu nước. Ngô chịu được đất mỏng, khô hơn, trồng được trong hốc đá, và gắn với tập quán ăn uống, chăn nuôi của nhiều dân tộc vùng cao. Ở các thung lũng có nước, người dân vẫn làm ruộng lúa.
Đất trong hốc đá có màu mỡ không?
Đất hình thành từ đá vôi thường giàu sét, có thể khá màu mỡ nếu được bổ sung chất hữu cơ, nhưng rất mỏng và dễ mất. Màu mỡ của đất trên nương chủ yếu nhờ phân chuồng và cách giữ đất của người dân qua nhiều năm.
Tường đá trên nương có phải do một người xếp không?
Hệ thống tường đá trên một sườn núi thường là kết quả lao động của nhiều thế hệ trong một hoặc nhiều gia đình. Mỗi năm thêm vài đoạn, sửa vài chỗ đổ, nhặt thêm đá khi làm nương. Vì vậy tường đá vừa là công trình nông nghiệp vừa là dấu vết lịch sử gia đình.
Du khách có được đi vào nương ngô để chụp ảnh không?
Nương là đất canh tác của gia đình, nên hãy hỏi chủ nương trước. Không giẫm lên hốc ngô, không trèo qua hay làm đổ tường đá. Đứng từ đường hoặc lối mòn để chụp là cách tôn trọng công sức của người dân.
Ngô trên cao nguyên đá được dùng làm gì?
Ngô là lương thực chính, chế biến thành mèn mén và các món khác, đồng thời dùng làm thức ăn chăn nuôi và nguyên liệu nấu rượu ngô. Thân lá ngô làm thức ăn cho bò hoặc che phủ đất. Thông tin về món ăn có ở danh mục ẩm thực của trang.