Công viên địa chất toàn cầu UNESCO (UNESCO Global Geopark) là một vùng địa lý thống nhất, có di sản địa chất mang giá trị quốc tế, được quản lý theo một cách tiếp cận tổng thể: bảo tồn, giáo dục và phát triển bền vững, với cộng đồng địa phương là trung tâm. Cao nguyên đá Đồng Văn được công nhận năm 2010, là công viên địa chất toàn cầu đầu tiên của Việt Nam.
Danh hiệu này thường bị nhầm với "di sản thế giới". Thực ra hai danh hiệu khác nhau về cơ sở pháp lý, mục tiêu và cách quản lý. Bài viết giải thích công viên địa chất là gì, cách UNESCO công nhận và đánh giá lại, ý nghĩa của danh hiệu với người dân và du khách ở Đồng Văn, và những hiểu lầm thường gặp.
Khái niệm: không phải công viên có hàng rào
Chữ "công viên" dễ gợi hình ảnh một khu có tường bao, cổng vé, giờ mở cửa. Công viên địa chất không phải như vậy. Đó là cả một vùng lãnh thổ, có làng bản, đường sá, chợ, ruộng nương, nơi người dân vẫn sống và làm việc bình thường. Điểm khác là vùng này có những di sản địa chất đáng kể, và chính quyền cùng cộng đồng cam kết quản lý chúng theo những nguyên tắc chung của mạng lưới quốc tế.
Di sản địa chất ở đây hiểu rộng: các lớp đá ghi lại lịch sử Trái Đất, hóa thạch, dạng địa hình đặc biệt, hang động, hẻm vực, khoáng vật. Một công viên địa chất thường có nhiều "điểm di sản" được nhận diện, có biển giới thiệu, có thể tham quan, và được dùng làm nơi học tập ngoài trời.
Ở Việt Nam, các công viên địa chất thường được quản lý bởi một ban quản lý trực thuộc chính quyền cấp tỉnh, phối hợp với các sở, ngành và chính quyền cơ sở. Ban quản lý lo việc nhận diện điểm di sản, đặt biển giới thiệu, tổ chức chương trình giáo dục, theo dõi xây dựng, và chuẩn bị hồ sơ cho các kỳ đánh giá lại. Nhưng như chính khái niệm công viên địa chất nhấn mạnh, bộ máy này chỉ là một phần; phần còn lại là cộng đồng.
Bên cạnh di sản địa chất, công viên địa chất còn được kỳ vọng kết nối với di sản văn hoá và thiên nhiên của vùng. Ở Đồng Văn, đó là văn hoá của người Mông, Lô Lô, Pu Péo, Giáy và các dân tộc khác, những kiến trúc nhà trình tường, chợ phiên, cách canh tác trên đá. Câu chuyện mà công viên địa chất kể là câu chuyện giữa đá và người.
Ba trụ cột của một công viên địa chất
Bảo tồn. Các điểm di sản địa chất quan trọng phải được nhận diện, bảo vệ khỏi khai thác, phá hoại, xây dựng thiếu kiểm soát. Bảo tồn ở đây không phải "cấm mọi thứ", mà là giữ gìn những gì có giá trị khoa học và cảnh quan, đồng thời cho phép đời sống bình thường của người dân tiếp diễn.
Giáo dục. Công viên địa chất là lớp học ngoài trời. Trường học địa phương, du khách, nhà nghiên cứu đều có thể học về lịch sử Trái Đất, về địa hình karst, về cách con người thích nghi với môi trường khắc nghiệt. Bảo tàng, trung tâm thông tin, biển giới thiệu tại điểm di sản, chương trình cho học sinh là những công cụ thường thấy.
Phát triển bền vững. Danh hiệu được dùng để tạo sinh kế cho cộng đồng, chủ yếu qua du lịch có trách nhiệm, sản phẩm địa phương, dịch vụ do người dân làm chủ. Mục tiêu là để di sản mang lại lợi ích cho người sống trên đó, thay vì chỉ phục vụ người từ nơi khác đến.
Cộng đồng ở trung tâm. Đây là điểm xuyên suốt cả ba trụ cột. Người dân không chỉ là đối tượng được bảo vệ hay hưởng lợi, mà là người tham gia giữ gìn, kể chuyện và quyết định. Một công viên địa chất thiếu sự tham gia của cộng đồng sẽ khó vượt qua các kỳ đánh giá lại.
Công viên địa chất toàn cầu khác di sản thế giới thế nào
Hai danh hiệu đều liên quan đến UNESCO nhưng vận hành theo hai cơ chế khác nhau:
| Khía cạnh | Công viên địa chất toàn cầu | Di sản thế giới |
|---|---|---|
| Cơ sở | Chương trình của UNESCO (chính thức mang tên này từ năm 2015) | Công ước Di sản thế giới năm 1972 |
| Trọng tâm | Di sản địa chất giá trị quốc tế, gắn với giáo dục và phát triển bền vững | Giá trị nổi bật toàn cầu của di sản văn hoá hoặc thiên nhiên |
| Phạm vi | Cả một vùng có dân cư, ranh giới rõ | Khu di sản và vùng đệm |
| Tính pháp lý | Không tự tạo ra quy định bảo vệ mới; dựa vào luật của quốc gia | Quốc gia cam kết bảo vệ theo công ước |
| Đánh giá | Đánh giá lại định kỳ khoảng bốn năm một lần | Theo dõi tình trạng bảo tồn, có danh sách di sản bị đe doạ |
| Ví dụ ở Việt Nam | Cao nguyên đá Đồng Văn, Non nước Cao Bằng, Đắk Nông | Vịnh Hạ Long, Phong Nha – Kẻ Bàng, Tràng An |
Một vùng có thể đồng thời mang cả hai danh hiệu nếu đáp ứng tiêu chí của từng loại. Đồng Văn hiện là công viên địa chất toàn cầu, không phải di sản thế giới; việc gọi nhầm là "di sản thế giới" khá phổ biến trên mạng nhưng không chính xác.
Quy trình công nhận và đánh giá lại: thẻ xanh, thẻ vàng, thẻ đỏ
Một vùng muốn trở thành công viên địa chất toàn cầu phải chuẩn bị hồ sơ, chứng minh có di sản địa chất giá trị quốc tế, có bộ máy quản lý, có hoạt động giáo dục, du lịch bền vững, có sự tham gia của cộng đồng. Hồ sơ được chuyên gia thẩm định thực địa, sau đó Hội đồng công viên địa chất toàn cầu UNESCO xem xét và đề xuất công nhận.
Danh hiệu không phải vĩnh viễn. Khoảng bốn năm một lần, mỗi công viên địa chất được đánh giá lại. Kết quả thường được gọi bằng màu thẻ: thẻ xanh nghĩa là đáp ứng tốt, giữ danh hiệu thêm một chu kỳ; thẻ vàng nghĩa là còn những điểm chưa đạt, phải khắc phục trong thời hạn ngắn hơn; nếu không khắc phục, công viên có thể nhận thẻ đỏ và mất danh hiệu.
Cơ chế này tạo áp lực để địa phương duy trì cam kết. Những vấn đề thường bị lưu ý ở nhiều công viên địa chất trên thế giới là xây dựng thiếu kiểm soát tại điểm di sản, khai thác khoáng sản, du lịch quá tải, thiếu hoạt động giáo dục, hoặc cộng đồng ít được hưởng lợi. Kết quả từng kỳ đánh giá của Đồng Văn được công bố qua các cơ quan chức năng; bạn nên tra nguồn chính thức nếu cần thông tin cụ thể.
Danh hiệu có ý nghĩa gì với người dân và du khách
Với người dân, danh hiệu mở ra cơ hội sinh kế qua du lịch: homestay, dẫn đường, bán sản phẩm địa phương như vải lanh, mật ong, chè, rượu ngô, dịch vụ ăn uống, vận chuyển. Đồng thời nó đi kèm những yêu cầu: hạn chế xây dựng làm hỏng cảnh quan, không khai thác đá, không lấy hóa thạch, giữ gìn kiến trúc truyền thống. Cân bằng giữa phát triển và giữ gìn là bài toán thường trực.
Với du khách, danh hiệu là lời mời tìm hiểu chứ không chỉ chụp ảnh. Các biển giới thiệu điểm di sản, trung tâm thông tin, bảo tàng là nơi bạn có thể biết vì sao đá ở đây sắc nhọn, vì sao có hẻm vực sâu, vì sao người dân trồng ngô trong hốc đá. Hiểu những điều đó giúp chuyến đi có chiều sâu hơn và giúp bạn cư xử phù hợp với một vùng di sản.
Danh hiệu không đồng nghĩa với việc mọi thứ ở Đồng Văn đều được bảo vệ hoàn hảo. Ngược lại, nó tạo ra một chuẩn mực mà cả chính quyền, cộng đồng và du khách cùng có trách nhiệm hướng tới. Mỗi người đến thăm, bằng cách không xả rác, không vẽ lên đá, không mua đá cảnh hay hóa thạch, đều góp phần giữ danh hiệu đó.
Đồng Văn trong mạng lưới công viên địa chất
Trở thành công viên địa chất toàn cầu đồng nghĩa với tham gia một mạng lưới quốc tế gồm hàng trăm công viên ở nhiều quốc gia, cùng mạng lưới khu vực châu Á – Thái Bình Dương. Các công viên trong mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm quản lý, tổ chức hội nghị, trao đổi chuyên gia, và đôi khi kết nghĩa với nhau để hợp tác lâu dài.
Với một vùng như Đồng Văn, mạng lưới là nơi học cách giải những bài toán chung: làm sao để du lịch tăng mà cảnh quan không bị phá; làm sao để biển giới thiệu điểm di sản vừa chính xác khoa học vừa dễ hiểu với người dân; làm sao để học sinh địa phương tự hào và hiểu về đá, về hóa thạch quê mình; làm sao để sản phẩm do cộng đồng làm ra mang được câu chuyện của vùng đất.
Mạng lưới cũng giúp đặt Đồng Văn cạnh những vùng karst khác trên thế giới, để thấy điểm riêng của mình. Karst chóp nón trên cao nguyên nhiệt đới, đời sống của các dân tộc vùng cao trên nền đá vôi, hẻm vực sâu của sông Nho Quế là những yếu tố khiến Đồng Văn có chỗ đứng riêng trong mạng lưới, chứ không chỉ là "một vùng núi đá vôi nữa".
Những hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất: "Công viên địa chất là khu bảo tồn cấm dân ở." Thực tế, người dân vẫn sống, canh tác, buôn bán trên toàn vùng; công viên địa chất được thiết kế để đi cùng đời sống chứ không tách khỏi nó.
Hiểu lầm thứ hai: "Được UNESCO công nhận thì có tiền của UNESCO." Danh hiệu chủ yếu mang giá trị uy tín, kết nối mạng lưới và thu hút du lịch; nguồn lực quản lý chủ yếu do quốc gia và địa phương bảo đảm.
Hiểu lầm thứ tư: "Công viên địa chất chỉ dành cho nhà khoa học." Thực tế, đối tượng chính của các chương trình là học sinh, người dân và du khách; nhà khoa học đóng góp kiến thức, còn việc kể lại câu chuyện của đá cho người bình thường hiểu mới là mục tiêu.
Hiểu lầm thứ ba: "Danh hiệu gắn với tên tỉnh, đổi tỉnh là mất." Danh hiệu gắn với vùng lãnh thổ và bộ máy quản lý. Việc Hà Giang hợp nhất vào Tuyên Quang làm thay đổi đơn vị hành chính phụ trách, nhưng không tự động làm mất danh hiệu; điều quan trọng là duy trì các cam kết trong các kỳ đánh giá lại.
Câu hỏi thường gặp
Cao nguyên đá Đồng Văn được UNESCO công nhận năm nào?
Năm 2010, cao nguyên đá Đồng Văn được công nhận là thành viên mạng lưới công viên địa chất toàn cầu, trở thành công viên địa chất toàn cầu đầu tiên của Việt Nam và một trong những công viên địa chất đầu tiên ở Đông Nam Á.
Việt Nam có bao nhiêu công viên địa chất toàn cầu?
Sau Đồng Văn, Việt Nam có thêm Non nước Cao Bằng và Đắk Nông được công nhận, và một số hồ sơ khác đã hoặc đang được đề xuất. Số lượng có thể thay đổi theo các kỳ xét duyệt, nên bạn nên kiểm tra danh sách hiện hành của UNESCO.
Công viên địa chất có thu vé vào cửa không?
Bản thân công viên địa chất là một vùng lãnh thổ nên không có vé vào cửa chung. Một số điểm tham quan cụ thể trong vùng như di tích hay khu du lịch có thể thu phí theo quy định riêng của từng nơi.
Mất danh hiệu công viên địa chất thì sao?
Nếu sau kỳ đánh giá lại công viên không khắc phục được các yêu cầu, UNESCO có thể rút danh hiệu. Khi đó vùng đất và cảnh quan vẫn còn, nhưng mất uy tín quốc tế, mất kết nối mạng lưới và có thể ảnh hưởng đến du lịch, sinh kế của cộng đồng.
Người dân có bị hạn chế xây nhà trong công viên địa chất không?
Việc xây dựng tuân theo quy hoạch và pháp luật hiện hành của Việt Nam. Ở những điểm di sản quan trọng hoặc khu vực cảnh quan cần giữ gìn, có thể có quy định chặt hơn về vị trí, chiều cao, kiểu dáng công trình. Người dân nên hỏi chính quyền xã trước khi xây.