Đá tai mèo là cách người Việt gọi những bề mặt đá vôi lởm chởm, có rãnh sâu và gờ sắc nhọn, trông giống những chiếc tai mèo dựng đứng. Trong địa chất, dạng này được xếp vào nhóm karren, tức các dạng hoà tan nhỏ trên bề mặt đá vôi. Chúng hình thành khi nước mưa và nước trong đất hoà tan đá dọc theo khe nứt và đường chảy, để lại phần đá cứng hơn nhô lên thành gờ.
Ở cao nguyên đá Đồng Văn, đá tai mèo có mặt ở khắp nơi: sườn núi, ven đường, trong vườn ngô, quanh chân tường nhà. Bài viết giải thích đá tai mèo hình thành thế nào, vì sao bề mặt đá ở đây có màu xám đen dù đá vôi bên trong sáng màu, những rủi ro khi đi lại trên đá, và vì sao bạn không nên mua đá tai mèo làm đá cảnh.
Đá tai mèo hình thành thế nào
Đá vôi không tan đều. Nước luôn ưu tiên đi theo những lối dễ: khe nứt nhỏ, mặt lớp, chỗ đá xốp hơn. Khi mưa rơi trên một mặt đá dốc, nước gom lại thành những dòng nhỏ chạy xuống và hoà tan đá dọc đường đi, khoét thành rãnh. Giữa các rãnh, phần đá ít bị nước chạm vào còn lại thành gờ. Lâu dần, rãnh sâu thêm, gờ sắc thêm, tạo nên bề mặt răng cưa đặc trưng.
Ở chỗ có khe nứt, nước đi xuống sâu hơn và khoét khe thành những rãnh rộng, có khi sâu tới vài mét, chia mặt đá thành những khối riêng biệt. Trên đỉnh mỗi khối, những rãnh nhỏ hơn lại tiếp tục hình thành. Kết quả là một bề mặt có nhiều cấp: rãnh lớn giữa các khối, rãnh nhỏ trên từng khối, gờ sắc ở đỉnh.
Độ sắc của gờ đá phụ thuộc vào loại đá. Đá vôi tinh khiết, hạt mịn thường cho gờ sắc, rãnh gọn; đá vôi lẫn sét, lẫn silic hoặc phân lớp mỏng cho bề mặt xù xì, vụn hơn. Vì thế ngay trên một sườn núi, bạn có thể thấy những mảng đá tai mèo trông khác nhau, phản ánh sự thay đổi của các lớp đá bên dưới.
Không phải tất cả đá tai mèo đều hình thành ngoài trời. Nhiều nhà nghiên cứu karst cho rằng một phần lớn các rãnh và gờ được khoét khi đá còn nằm dưới lớp đất, nơi nước chứa nhiều khí cacbonic hơn nên hoà tan mạnh hơn. Khi lớp đất bị rửa trôi, phần đá đã bị khoét lộ ra, rồi tiếp tục bị nước mưa mài sắc thêm.
Vì sao đá vôi ở Đồng Văn có màu xám đen
Nếu bạn nhìn một mảnh đá vôi vừa vỡ, mặt trong thường có màu xám nhạt, trắng ngà hoặc xám xanh tuỳ loại. Nhưng bề mặt đá tai mèo ngoài trời lại xám đậm, có khi gần như đen. Lý do chính là lớp phủ sinh học và lớp phong hoá mỏng trên bề mặt.
Địa y, rêu, tảo và vi khuẩn sống bám trên mặt đá, tạo thành một lớp màng tối màu. Bụi, muội, các chất hữu cơ cũng bám vào. Ở một số nơi, các khoáng chất chứa sắt, mangan trong nước thấm ra bề mặt và để lại vệt nâu đen khi khô. Kết hợp lại, những yếu tố này làm bề mặt đá có tông xám đen đặc trưng, càng rõ vào mùa mưa khi đá ẩm.
Màu đá thay đổi theo ánh sáng và thời tiết, và đó là một phần vẻ đẹp của cao nguyên: buổi sáng sương mù, đá xám mờ; trưa nắng, đá sáng lên ánh bạc; sau mưa, đá đen bóng. Một số lớp đá trong vùng không phải đá vôi tinh khiết mà có lẫn sét, silic hoặc là đá phiến, nên màu và hình dạng bề mặt cũng khác.
Đá tai mèo theo quy mô: tên gọi và cách nhận ra
Trong tài liệu địa chất, các dạng nhỏ trên bề mặt đá vôi được chia nhỏ hơn. Bạn không cần nhớ thuật ngữ, nhưng biết cách nhận ra sẽ thấy đá tai mèo thú vị hơn:
| Dạng | Đặc điểm | Nhận ra ở đâu |
|---|---|---|
| Rãnh nhỏ song song | Rãnh nông, đều, cách nhau vài cm, chạy từ đỉnh xuống | Trên mặt đá dốc, nhất là đỉnh khối đá |
| Rãnh theo dòng chảy | Rãnh sâu dần về phía dưới, có thể uốn lượn | Mặt đá nghiêng, nơi nước gom thành dòng |
| Khe mở rộng theo khe nứt | Rãnh sâu, thẳng, chia đá thành khối | Quanh vườn ngô, sườn núi |
| Hốc, chậu hoà tan | Lõm tròn trên mặt đá, đọng nước sau mưa | Mặt đá bằng phẳng hơn |
| Gờ sắc như lưỡi dao | Đỉnh gờ mỏng, sắc | Giữa các rãnh, nơi đá lộ ra lâu |
Những hốc đá chứa đất là nơi người dân trồng ngô, đậu. Mỗi hốc là một "chậu" tự nhiên do nước hoà tan tạo ra, được người dân bổ sung đất qua nhiều năm.
Băng giá, rễ cây và địa y: những "người thợ" khác
Hoà tan là cơ chế chính tạo nên đá tai mèo, nhưng không phải cơ chế duy nhất. Ở độ cao của cao nguyên, mùa đông có những đêm nhiệt độ xuống thấp, nước trong khe đá có thể đóng băng. Khi nước đóng băng, thể tích tăng lên và tạo áp lực lên thành khe, lặp lại nhiều lần có thể làm đá nứt rộng, tách vụn. Đây là phong hoá vật lý, góp phần làm mặt đá thêm lởm chởm, nhất là ở những đỉnh núi cao, sườn hướng bắc.
Rễ cây cũng là một "người thợ" kiên nhẫn. Cây bụi, cây gỗ nhỏ mọc trong khe đá đưa rễ len sâu theo khe, rễ lớn lên đẩy đá tách ra. Đồng thời rễ cây và vi sinh vật quanh rễ tiết ra khí cacbonic và axit hữu cơ, làm nước quanh rễ chua hơn, đẩy nhanh hoà tan. Ở nhiều chỗ, bạn có thể thấy một cây mọc ra từ giữa khối đá, rễ bám chặt như bàn tay.
Địa y và rêu là những sinh vật đầu tiên bám lên mặt đá trơ. Chúng tiết axit yếu, giữ ẩm, tích tụ một lớp mùn mỏng. Theo thời gian, lớp mùn ấy đủ cho cỏ, dương xỉ, rồi cây bụi mọc lên. Đó là cách sự sống dần chiếm lại mặt đá, và cũng là cách đất được hình thành lại trên cao nguyên, cực kỳ chậm.
Vì sao đá tai mèo ở Đồng Văn gây ấn tượng mạnh hơn nơi khác
Đá tai mèo có ở hầu hết các vùng núi đá vôi, nhưng ở Đồng Văn chúng phủ trên một diện tích rất rộng, ở độ cao lớn, và nhiều nơi gần như không còn lớp đất hay rừng che phủ. Khi đứng trên một sườn núi mà nhìn đâu cũng thấy đá xám nhô lên, cảm giác về một "biển đá" mạnh hơn hẳn những vùng karst còn rừng dày.
Một yếu tố khác là sự đan xen giữa đá và dấu vết con người. Đá tai mèo không đứng trơ trọi mà xen với nương ngô, tường rào đá, nhà trình tường, đường mòn. Chính sự tương phản giữa cái khắc nghiệt của đá và sự kiên trì của con người làm cảnh quan có chiều sâu, khiến nhiều người đến một lần nhớ mãi.
Cũng cần nhớ rằng mức độ đá lộ ra hiện nay một phần là hệ quả của việc mất rừng, mất đất qua thời gian dài. Vẻ đẹp ấn tượng ấy, vì vậy, đi kèm một bài học về sự mong manh của đất trên núi đá. Những nỗ lực trồng rừng, giữ đất hiện nay nhằm để cao nguyên vẫn là cao nguyên đá nhưng không trở nên khô cằn hơn nữa.
Đá tai mèo và đời sống người dân
Với người dân cao nguyên, đá tai mèo vừa là thách thức vừa là tài nguyên. Thách thức vì đất canh tác bị đá chiếm chỗ, đi lại khó khăn, gia súc dễ trượt chân. Tài nguyên vì đá là vật liệu xây dựng sẵn có: những tảng đá được nhặt ra khỏi nương để lấy chỗ trồng trọt lại được xếp thành tường rào, bờ giữ đất, chuồng gia súc.
Những bức tường đá xếp khan, không dùng vữa, chạy quanh nhà và nương là hình ảnh đặc trưng của cao nguyên. Người xếp tường biết chọn đá, đặt mặt phẳng xuống, chèn đá nhỏ vào khe, để tường đứng vững qua nhiều mùa mưa. Đá tai mèo với nhiều góc cạnh lại khoá vào nhau tốt hơn đá tròn.
Các hốc đá có đất được tận dụng tối đa. Người dân gieo ngô vào từng hốc, có khi chỉ đủ cho vài cây. Đất trong hốc được giữ gìn cẩn thận, bổ sung phân chuồng, tránh để rửa trôi. Nhìn từ xa, một sườn núi tưởng chỉ có đá vào mùa hè lại xanh lấm tấm màu ngô.
Đi lại trên đá tai mèo: an toàn trước hết
Giày đế dày, bám tốt. Gờ đá sắc có thể cắt rách đế mỏng và làm trẹo chân. Giày leo núi hoặc giày thể thao đế dày, cổ vừa là lựa chọn hợp lý; tránh dép tông, giày đế bằng trơn.
Không nhảy từ khối này sang khối khác. Mặt đá không phẳng, dễ trượt, khe giữa các khối có thể sâu. Bước từng bước, đặt chân chắc trên mặt đá rồi mới chuyển trọng tâm.
Cẩn thận khi đá ướt. Sau mưa hoặc buổi sáng nhiều sương, rêu và địa y trên đá rất trơn. Nhiều tai nạn khi chụp ảnh xảy ra lúc này.
Không tì tay vào gờ sắc. Gờ đá có thể cắt tay như dao. Mang găng tay mỏng nếu định leo lên mỏm đá để ngắm cảnh, và tránh để trẻ nhỏ chạy nhảy trên đá.
Đi theo lối mòn của người dân. Lối mòn thường là đường ổn định nhất. Đi tắt qua nương, qua tường đá vừa nguy hiểm vừa làm hỏng công trình của người dân.
Vì sao không nên mua đá tai mèo làm đá cảnh
Đá tai mèo được một số người chuộng làm đá cảnh, đá trang trí sân vườn vì hình dáng lạ. Việc mua bán này gây hại theo nhiều cách. Lấy đá khỏi cao nguyên là lấy đi một phần cảnh quan, nhất là ở các điểm di sản địa chất. Những khối đá có hình dạng đẹp nhất thường là những khối đã mất hàng nghìn năm để hình thành.
Trong vùng công viên địa chất, khai thác, mua bán đá cảnh và hóa thạch là hoạt động bị hạn chế hoặc cấm theo quy định của địa phương và pháp luật về bảo vệ di sản, khoáng sản. Người mua có thể không biết mình đang góp phần vào việc phá hoại, thậm chí vi phạm quy định khi vận chuyển.
Nếu muốn có một kỷ niệm từ cao nguyên đá, bạn có thể chọn sản phẩm do cộng đồng làm ra như vải lanh, đồ đan lát, mật ong, chè, hoặc đơn giản là những bức ảnh. Đá ở lại cao nguyên thì cao nguyên mới còn là cao nguyên đá.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao gọi là đá tai mèo?
Vì những gờ đá nhọn, sắc, dựng lên thành từng chóp nhỏ trông giống tai mèo. Đây là tên gọi dân gian, dùng phổ biến ở các vùng núi đá vôi phía bắc Việt Nam; trong địa chất, dạng này thuộc nhóm karren, tức các dạng hoà tan nhỏ trên bề mặt đá vôi.
Đá tai mèo có ở nơi nào khác ngoài Hà Giang không?
Có. Đá tai mèo gặp ở hầu hết các vùng núi đá vôi như Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Ninh Bình, Quảng Bình. Đồng Văn nổi bật vì đá tai mèo phủ rộng trên cả một cao nguyên và gắn chặt với đời sống canh tác của người dân.
Đá tai mèo có thể bị mòn đi không?
Có, nhưng rất chậm. Nước mưa tiếp tục hoà tan đá, làm rãnh sâu thêm và gờ thay đổi dần. Trong một đời người, sự thay đổi hầu như không nhận ra bằng mắt, trừ khi đá bị con người đập phá hoặc khai thác.
Trẻ nhỏ đi trên đá tai mèo có an toàn không?
Cần rất cẩn thận. Gờ đá sắc có thể gây cắt, trầy xước; khe đá sâu có thể làm kẹt chân. Nên giữ trẻ đi trên lối mòn, mang giày bảo vệ và không để trẻ chạy nhảy trên mặt đá, nhất là khi đá ướt.
Mua đá tai mèo nhỏ làm kỷ niệm có sao không?
Không nên. Ngay cả đá nhỏ, nếu nhiều người cùng mua thì cảnh quan bị lấy đi dần, và việc khai thác, mua bán đá trong vùng công viên địa chất bị hạn chế theo quy định. Chọn sản phẩm của cộng đồng hoặc ảnh chụp làm kỷ niệm là cách tốt hơn.