HaGiang.orgHà Giang
Chè Shan tuyết, nông sản và kinh tế

Bò vàng vùng cao Hà Giang: giống bò leo núi đá, cách nuôi và chống rét cho đàn

Bò vàng, giống bò địa phương trên cao nguyên đá Hà Giang cũ: đặc điểm, nuôi nhốt, trồng cỏ trên hốc đá, dự trữ thức ăn mùa đông, chống rét và vai trò trong kinh tế hộ.

A sturdy golden-brown cow standing beside a stone-walled pen on a rocky karst slope, a Hmong farmer carrying a bundle of grass on his back toward it, overcast

Bò vàng vùng cao là giống bò địa phương được đồng bào trên cao nguyên đá Hà Giang cũ nuôi từ lâu đời, lông màu vàng đến vàng sẫm, thân chắc, leo núi đá giỏi và chịu được khí hậu khắc nghiệt; có nơi gọi là bò Mông. Với nhiều gia đình ở Quản Bạ, Yên Minh, Đồng Văn, Mèo Vạc, con bò là tài sản lớn nhất trong nhà, là sức kéo, là khoản tiết kiệm và là nguồn thu khi cần.

Nuôi bò trên núi đá không giống nuôi ở đồng bằng: thiếu cỏ, thiếu nước, mùa đông rét đậm, đất bằng để làm chuồng hiếm hoi. Bài này kể về giống bò, cách người dân nuôi, trồng cỏ và chống rét cho đàn, cùng vị trí của con bò trong kinh tế hộ. Không bàn giá bò, không khuyên đầu tư chăn nuôi.

Giống bò của núi đá

Bò vàng vùng cao có tầm vóc vừa phải, chân chắc, móng cứng, đi lại trên sườn núi đá dốc rất vững. Qua nhiều thế hệ sống ở độ cao lớn, chúng thích nghi với thời tiết lạnh, sương mù và thức ăn thô. Đây là những đặc điểm mà các giống bò nhập nội cao sản thường không có.

Người dân chọn giống theo kinh nghiệm: con khoẻ, cân đối, ăn tốt, ít bệnh. Bò đực khoẻ được giữ làm giống hoặc làm sức kéo cày nương; bò cái được nuôi để sinh sản. Nhiều nơi có lệ trao đổi, mua bán bò giống giữa các thôn, các xã qua chợ phiên, giúp đàn không bị cận huyết.

Giống bò địa phương được coi là nguồn gen quý của vùng núi cao. Các chương trình bảo tồn, chọn lọc nâng cao chất lượng đàn bò vàng đã được nhắc tới trong các kế hoạch phát triển nông nghiệp. Việc lai tạo với giống khác để tăng tầm vóc cũng có, nhưng thường đặt ra câu hỏi về khả năng chịu rét và leo núi của con lai.

Bên cạnh bò, nhiều gia đình trên cao nguyên đá còn nuôi dê, lợn đen, gà và ngựa. Dê leo núi đá giỏi, ăn được nhiều loại lá cây bụi; ngựa từng là phương tiện thồ hàng quan trọng trước khi có đường ô tô. Mỗi loại vật nuôi có vị trí riêng trong kinh tế hộ, nhưng con bò vẫn thường được coi là tài sản lớn nhất.

Nuôi nhốt và chăn thả: cách làm trên cao nguyên đá

Trước đây, bò thường được thả trên núi, tự kiếm ăn trên những sườn đồi có cỏ. Khi đất chăn thả thu hẹp, cây trồng nhiều hơn và để tránh bò phá hoa màu, nhiều gia đình chuyển sang nuôi nhốt hoặc bán chăn thả: ban ngày dắt bò đi ăn ở bãi gần, tối về chuồng, hoặc nhốt hẳn trong chuồng và cắt cỏ mang về.

Chuồng bò ở cao nguyên đá thường được xây bằng đá xếp, gỗ, mái lợp ngói hoặc tôn, nhiều khi nằm sát hoặc ngay dưới nhà ở. Nuôi nhốt giúp bò được che chắn khỏi rét, dễ quản lý, tận dụng phân bón cho nương ngô. Nhưng nuôi nhốt cũng đòi hỏi công cắt cỏ, gùi cỏ hằng ngày, và chuồng phải được giữ khô sạch để tránh bệnh.

Hình ảnh người Mông gùi những bó cỏ lớn trên lưng đi về nhà vào chiều tối là cảnh quen thuộc trên cao nguyên đá. Đó là công việc lặp lại mỗi ngày, mùa nào cũng vậy, và phần lớn là của phụ nữ và người lớn tuổi trong nhà.

Trồng cỏ trên hốc đá và dự trữ thức ăn mùa đông

Thiếu thức ăn là khó khăn lớn nhất của chăn nuôi trên núi đá, nhất là vào mùa đông khi cỏ tự nhiên khô héo. Người dân trồng cỏ trên những hốc đá có đất, bờ nương, ven đường; nhiều chương trình hỗ trợ giống cỏ năng suất cao để người dân trồng thêm. Cỏ trồng được cắt nhiều lứa trong mùa mưa.

Để có thức ăn cho mùa đông, các gia đình tích trữ thân cây ngô, lá ngô sau thu hoạch, rơm, cỏ phơi khô, đôi khi ủ chua cỏ hoặc thân ngô trong bao kín. Ngô hạt, cám ngô nấu chín được cho bò ăn thêm khi trời rét để bò đủ sức. Một mùa đông dài mà thiếu thức ăn dự trữ là bò gầy yếu, dễ chết khi gặp rét đậm.

Nước uống cũng là vấn đề trên cao nguyên đá thiếu nước. Nhiều nhà phải dùng chung nguồn nước từ bể chứa, hồ treo cho cả người và gia súc. Mùa khô, việc đảm bảo đủ nước cho bò tốn nhiều công sức.

Chuẩn bị cho đàn bò trước mùa rét

Các khuyến cáo chống rét cho trâu bò của cơ quan thú y, khuyến nông thường xoay quanh những việc dưới đây. Khi có đợt rét đậm, rét hại, cần theo dõi thông báo cụ thể của địa phương:

Việc cần làmCách làm thường được khuyến cáoMục đích
Che chắn chuồngChe kín hướng gió lùa bằng bạt, phên, giữ chuồng khôGiảm mất nhiệt, tránh gió lạnh trực tiếp
Lót nền chuồngRải rơm, cỏ khô, thay khi ẩmGiữ ấm, giữ khô cho bò nằm
Dự trữ thức ănThân ngô, rơm, cỏ khô, cỏ ủ chua; thêm thức ăn tinh khi rétBò đủ năng lượng chống rét
Nước uốngCho uống nước sạch, không quá lạnh, có thể pha thêm muối theo hướng dẫnTránh mất sức, kích thích ăn
Hạn chế thảKhông thả rông, không cho bò đi làm khi rét đậm, rét hạiTránh bò chết rét trên núi
Áo cho bòMặc áo bằng bao tải, chăn cũ cho bê và bò yếuGiữ nhiệt cho con non, con già
Tiêm phòngTiêm vắc xin theo lịch của thú yBò khoẻ chịu rét tốt hơn

Sưởi ấm cho bò cần làm an toàn: không đốt lửa trong chuồng kín vì khói có thể gây ngạt và có nguy cơ cháy chuồng, nhà. Các đợt rét lớn từng làm chết nhiều trâu bò ở vùng núi phía bắc, và bài học được nhắc lại là chuẩn bị từ trước khi rét về.

Bệnh thường gặp và vai trò của thú y cơ sở

Bò vùng cao có thể mắc các bệnh truyền nhiễm như lở mồm long móng, tụ huyết trùng, viêm da nổi cục, cũng như bệnh do ký sinh trùng. Tiêm phòng định kỳ theo lịch của cơ quan thú y là biện pháp chính để phòng bệnh. Nhiều đợt tiêm phòng được tổ chức tại thôn bản, nhân viên thú y đi đến từng nhà.

Khi bò có dấu hiệu bất thường như bỏ ăn, sốt, chảy nước dãi, có mụn nổi trên da, đi khập khiễng, người nuôi nên báo ngay cho thú y cơ sở hoặc chính quyền thôn xã. Không tự ý mua thuốc tiêm theo mách bảo, không giết mổ, bán chạy bò ốm, vì có thể làm lây lan bệnh sang cả vùng.

Việc mua bò từ nơi khác về cần chú ý nguồn gốc, kiểm dịch theo quy định. Một con bò mang bệnh từ ngoài vào có thể gây thiệt hại cho cả thôn. Bài này không đưa thông tin về thuốc hay liều dùng; mọi việc điều trị cần do người có chuyên môn thú y thực hiện.

Con bò trong kinh tế và đời sống của gia đình vùng cao

Với nhiều gia đình trên cao nguyên đá, con bò vừa là sức kéo, vừa là khoản tích luỹ. Khi cần tiền cho việc lớn như dựng nhà, cưới hỏi, chữa bệnh, cho con đi học, gia đình bán bò. Bò sinh bê là cách tài sản lớn lên theo năm tháng. Vì vậy mất một con bò do rét hay bệnh là cú sốc lớn với kinh tế hộ.

Các chương trình giảm nghèo nhiều năm qua thường hỗ trợ bò giống cho hộ nghèo, kèm hướng dẫn kỹ thuật chăn nuôi, trồng cỏ, làm chuồng. Hiệu quả phụ thuộc rất nhiều vào khả năng chăm sóc, có đủ thức ăn và sức lao động của từng hộ.

Thịt bò vàng vùng cao được biết đến như một đặc sản. Một phần bò được bán ra ngoài vùng, một phần tiêu thụ tại chỗ ở chợ phiên, quán ăn. Phần món ăn từ thịt bò, thắng cố và các món địa phương được nói ở mục ẩm thực của trang.

Khi đi du lịch: ứng xử với đàn bò trên đường

Trên cao nguyên đá, gặp bò trên đường là chuyện thường. Vài điều nên nhớ để không gây hại cho người nuôi và cho chính mình:

  • Giảm tốc từ xa khi thấy bò trên đường, không bấm còi dồn dập làm bò hoảng chạy.
  • Chờ người chăn lùa bò vào lề; không tự xua đuổi bò bằng xe.
  • Không cho bò ăn đồ ăn lạ, túi nilon, đồ ăn vặt.
  • Không chạm vào bê con khi bò mẹ ở gần.
  • Không vào chuồng bò, nhà dân để chụp ảnh khi chưa được phép.
  • Va chạm với bò cần dừng lại, báo chủ nuôi hoặc chính quyền thôn để giải quyết đúng mực.

Một con bò với khách du lịch có thể chỉ là cảnh đẹp, nhưng với một gia đình vùng cao, đó có thể là tài sản lớn nhất họ có.

Nếu được mời vào thăm chuồng bò, hãy đi theo chủ nhà, không đứng sau lưng bò, không làm động tác đột ngột. Bò quen người nhà nhưng có thể hoảng với người lạ.

Từ con bò tới chuỗi giá trị: những thay đổi gần đây

Trước đây, bò chủ yếu được bán qua thương lái hoặc ở chợ phiên, mỗi lần một con khi gia đình cần tiền. Những năm gần đây, một số hợp tác xã, tổ hợp tác chăn nuôi được lập ra để nuôi vỗ béo, liên kết tiêu thụ, làm sản phẩm chế biến từ thịt bò như thịt bò khô, thịt gác bếp có nhãn mác. Các sản phẩm này hướng tới khách du lịch và người mua ở xa.

Nuôi vỗ béo tập trung giúp tận dụng cỏ trồng, phụ phẩm ngô và tăng giá trị mỗi con bò, nhưng cũng cần vốn mua bò, làm chuồng, và kỹ thuật cho ăn hợp lý. Sản phẩm chế biến thì phải đáp ứng quy định an toàn thực phẩm, ghi nhãn. Không phải hộ nào cũng làm được, và hợp tác xã là cách để các hộ nhỏ cùng tham gia.

Bài này không đánh giá mô hình nào hiệu quả hơn. Điều đáng ghi nhận là con bò vàng đang dần chuyển từ một tài sản tích luỹ trong từng nhà sang một phần của chuỗi sản phẩm vùng cao, với cả cơ hội lẫn yêu cầu mới.

Câu hỏi thường gặp

Bò vàng Hà Giang khác bò ở đồng bằng thế nào?

Bò vàng vùng cao là giống địa phương thích nghi với núi đá, leo dốc giỏi, chịu rét, ăn được thức ăn thô. Tầm vóc thường không lớn bằng các giống bò lai cao sản nhưng khoẻ và bền với điều kiện vùng cao.

Vì sao người dân chuyển sang nuôi nhốt bò?

Đất chăn thả thu hẹp, cần tránh bò phá hoa màu, và nuôi nhốt giúp chống rét, quản lý dịch bệnh, tận dụng phân bón tốt hơn. Đổi lại người nuôi phải cắt cỏ và chăm sóc chuồng hằng ngày.

Mùa đông bò ăn gì khi cỏ khô héo?

Người dân dự trữ thân và lá ngô, rơm, cỏ phơi khô, cỏ ủ chua, cho ăn thêm ngô hoặc cám nấu chín khi trời rét. Trồng cỏ trên hốc đá trong mùa mưa cũng giúp có thức ăn dự trữ.

Có nên đốt lửa sưởi trong chuồng bò không?

Không nên đốt lửa trong chuồng kín vì khói có thể gây ngạt cho vật nuôi và có nguy cơ cháy chuồng, cháy nhà. Ưu tiên che chắn chuồng, lót nền khô, mặc áo cho bê và cho ăn đủ năng lượng; nếu sưởi thì đặt ở nơi thông thoáng, có người trông.

Mua thịt bò vàng vùng cao ở đâu cho chắc?

Mua ở nơi có nguồn gốc rõ ràng, cơ sở giết mổ được kiểm soát theo quy định. Thịt bò khô, bò gác bếp bán cho khách nên có nhãn, cơ sở sản xuất. Hỏi người địa phương nơi bạn ở để được giới thiệu chỗ tin cậy.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.