Cao nguyên đá Đồng Văn thiếu nước không phải vì trời ít mưa, mà vì nước mưa không ở lại trên mặt đất. Đá vôi nứt nẻ, nhiều khe và hang ngầm, nên nước thấm rất nhanh xuống sâu, chảy theo mạch ngầm ra các thung lũng sông thấp hơn nhiều so với nơi người dân sinh sống. Mùa khô kéo dài nhiều tháng, nhiều bản phải gùi nước từ xa hoặc trông vào nước mưa trữ lại.
Để thích nghi, người dân và chính quyền đã làm nhiều cách: bể chứa nước mưa ở từng nhà, hồ treo trên sườn núi, đường ống dẫn nước từ mó nước xa, các công trình bơm nước. Bài viết giải thích vì sao vùng karst khát nước, các giải pháp trữ nước đang dùng, và những điều nên biết về việc dùng nước khi bạn đến bản.
Nước đi đâu: hệ thống nước ngầm karst
Ở vùng núi đất, nước mưa một phần chảy trên mặt thành suối, một phần ngấm vào đất rồi rỉ ra từ từ, nuôi suối quanh năm. Ở vùng karst, đá vôi gần như không giữ nước trong bản thân nó; nước đi qua khe nứt, phễu, hố sụt xuống thẳng hệ thống hang và mạch ngầm. Bề mặt cao nguyên vì thế rất ít suối chảy quanh năm.
Hệ thống ngầm này thường chảy về phía các thung lũng sông lớn ở rìa cao nguyên, như sông Nho Quế, nơi mặt đất thấp hơn hàng trăm mét. Nước có thể lộ ra thành mó nước ở chân núi, thành dòng ngầm trong hang, hoặc đổ thẳng vào sông. Với người sống trên cao, nguồn nước ấy ở quá sâu và quá xa để lấy lên bằng sức người.
Các nhà địa chất thuỷ văn nghiên cứu hệ thống nước ngầm karst bằng nhiều cách, trong đó có thả chất đánh dấu vô hại vào điểm nước chui xuống đất rồi theo dõi xem nó xuất hiện ở mó nước nào, sau bao lâu. Những nghiên cứu như vậy cho thấy nước ngầm karst có thể đi rất xa và rất nhanh, đôi khi sang cả lưu vực khác, khác hẳn hình dung về một mạch nước chảy chậm qua đất.
Những mó nước nhỏ trên cao nguyên thường là nơi nước ngầm "treo" trên một lớp đá ít thấm, như đá phiến hay lớp sét xen giữa đá vôi. Những mó này quý giá nhưng lưu lượng nhỏ, có khi cạn vào cuối mùa khô. Nhiều bản làng được lập ngay cạnh mó nước, và tên bản đôi khi gắn với nguồn nước đó.
Mùa khô trên cao nguyên
Mưa trên cao nguyên tập trung chủ yếu vào mùa hè, thường từ khoảng tháng 5 đến tháng 9. Từ cuối thu đến mùa xuân năm sau là mùa khô, lượng mưa ít, có khi kéo dài nhiều tuần không mưa. Đây là thời gian khó khăn nhất về nước: bể nhà cạn dần, mó nước nhỏ lại, hồ treo hạ mực.
Mùa khô cũng là mùa lạnh. Những đợt rét đậm, sương muối, có khi băng giá làm nước trong đường ống đông lại, ống nhựa nứt vỡ, càng làm việc cấp nước khó hơn. Gia súc cũng cần nước, và việc gùi nước cho bò, dê là gánh nặng thêm với nhiều gia đình.
Nhiệt độ thấp còn làm nước bốc hơi chậm hơn, nên bể chứa mùa đông ít hao hụt vì nắng, nhưng lượng nước dùng cho nấu nướng, giữ ấm, chăn nuôi vẫn không giảm. Gia đình nào có bể đủ lớn, được đậy kín và giữ sạch thì vượt mùa khô dễ dàng hơn nhiều.
Trong mùa khô, nhiều gia đình phải đi xa lấy nước, có khi mất cả buổi cho vài can nước. Trước đây, công việc này thường đè lên vai phụ nữ và trẻ em. Những công trình trữ nước được xây dựng trong mấy chục năm qua đã cải thiện đáng kể tình trạng này, nhưng chưa giải quyết được hoàn toàn, nhất là ở các thôn xa.
Các cách trữ và cấp nước đang dùng
Trên cao nguyên đá hiện có nhiều giải pháp, mỗi giải pháp hợp với một điều kiện khác nhau:
- Bể chứa nước mưa của từng hộ: bể xi măng hoặc bồn nhựa, hứng nước từ mái nhà. Đây là nguồn chính của nhiều gia đình. Bể to giúp qua được mùa khô dài hơn.
- Hồ treo: hồ chứa nước xây trên sườn hoặc đỉnh núi, lòng hồ được lót chống thấm, hứng nước mưa và nước từ các khe chảy về, rồi dẫn xuống các bản bằng đường ống tự chảy.
- Đường ống dẫn từ mó nước xa: nối các mó nước ở vị trí cao hơn về bể chung của thôn, thường đi qua quãng đường dài trên sườn núi.
- Công trình bơm nước: bơm nước từ mạch ngầm hoặc từ thung lũng thấp lên bể trên cao. Chi phí vận hành và bảo dưỡng là thách thức lớn.
- Bể chung của thôn, trường học: dùng cho cộng đồng, trạm y tế, trường bán trú.
Không có giải pháp nào đủ cho mọi nơi. Ở vùng karst, cấp nước thường là sự kết hợp của nhiều cách nhỏ, phù hợp với địa hình từng thôn.
Hồ treo: một giải pháp đặc trưng của cao nguyên đá
Tên "hồ treo" xuất phát từ vị trí: hồ được đặt cao trên núi, như được treo lên. Ý tưởng đơn giản là trữ nước ở chỗ cao để dùng trọng lực đưa nước xuống bản mà không cần bơm. Vì đá vôi nứt nẻ, nếu chỉ đào hồ đất thì nước sẽ thấm mất, nên lòng hồ phải được gia cố, lót chống thấm kỹ lưỡng.
Hồ treo hứng nước mưa trực tiếp và nước từ các rãnh, khe trên sườn núi dồn về trong mùa mưa. Khi vào mùa khô, nước được dẫn qua ống tới các bể chứa trong thôn. Một hồ có thể phục vụ nhiều hộ, nhiều thôn tuỳ dung tích và lượng mưa năm đó.
Hồ treo không phải không có hạn chế. Năm ít mưa, hồ không đầy; nước lộ thiên lâu ngày có thể bị bẩn, cần lọc, đun sôi trước khi uống. Đường ống dài dễ hỏng, cần bảo dưỡng thường xuyên. Một số hồ xuống cấp sau nhiều năm. Vì vậy việc quản lý, bảo dưỡng do chính cộng đồng tham gia là yếu tố quyết định hồ có phát huy tác dụng lâu dài hay không.
Rừng, đất và nước: giữ nước từ gốc
Rừng trên núi đá đóng vai trò lớn trong việc giữ nước. Tán cây làm chậm dòng nước mưa, rễ cây và lớp lá mục giữ đất, tăng lượng nước ngấm chậm vào khe đá thay vì chảy tràn hoặc bốc hơi. Nơi rừng còn, mó nước thường bền hơn. Nơi rừng mất, đất bị rửa trôi, đá lộ ra, nước càng thoát nhanh.
Nhiều chương trình trồng và khoanh nuôi rừng trên núi đá đã được thực hiện ở cao nguyên, với các loài cây chịu được đất mỏng, khô. Việc phục hồi rừng trên đá vôi rất chậm và khó, nên giữ những mảng rừng còn lại quan trọng không kém trồng mới.
Ở quy mô từng hộ, việc giữ đất trong hốc đá, che phủ đất bằng thân cây ngô, rơm rạ, trồng xen cây họ đậu cũng giúp đất giữ ẩm lâu hơn. Đây là những kinh nghiệm được truyền qua nhiều thế hệ, gắn liền với cách canh tác trên đá.
Nước vùng đá vôi: vì sao đun nước hay đóng cặn trắng
Nước chảy qua đá vôi hoà tan một lượng canxi, magie đáng kể, nên nước mó, nước giếng ở vùng karst thường là nước cứng. Dấu hiệu dễ thấy là cặn trắng bám ở đáy ấm, nồi sau khi đun, hoặc vệt trắng trên vòi, bể chứa. Khi đun, một phần canxi bicacbonat chuyển lại thành canxi cacbonat không tan và lắng xuống thành cặn.
Nước cứng tự nó không gây hại cho người khoẻ mạnh khi uống ở mức thông thường, nhưng làm xà phòng khó tạo bọt, đóng cặn trong ấm và đường ống. Điều đáng lo hơn với nguồn nước vùng karst là vi sinh vật: vì nước đi nhanh qua khe đá mà không được đất lọc, những gì trên mặt đất như phân gia súc, rác có thể theo nước xuống mạch ngầm rồi ra mó nước ở xa. Vì vậy, đun sôi nước trước khi uống là thói quen cần thiết.
Nước mưa trữ trong bể thì ngược lại, rất mềm, ít khoáng chất, nhưng có thể bị bẩn từ mái nhà, máng hứng hoặc khi bể không được đậy kín. Nhiều gia đình bỏ đi nước của trận mưa đầu mùa để rửa sạch mái, rồi mới cho nước chảy vào bể. Vệ sinh bể định kỳ và đậy nắp kín là cách đơn giản để giữ nước sạch.
Nước của cả bản: quy ước giữ nguồn và chia nước
Ở nhiều bản trên cao nguyên, mó nước, bể chung, đường ống là tài sản của cả cộng đồng, và việc giữ gìn chúng được quy định trong quy ước, hương ước của thôn. Thường có những điều như không chăn thả gia súc gần mó nước, không chặt cây quanh nguồn nước, không làm bẩn bể chung, cùng nhau dọn dẹp, sửa đường ống khi hỏng.
Vào mùa khô, khi nước ít, một số thôn phân chia lịch lấy nước hoặc lượng nước cho từng hộ để không ai bị thiếu quá mức. Trưởng thôn, tổ quản lý công trình nước thường là người điều phối. Những cách tổ chức này cho thấy nước ở cao nguyên không chỉ là chuyện kỹ thuật mà còn là chuyện cộng đồng.
Khi một công trình nước mới được xây, sự tham gia của người dân trong việc chọn vị trí, góp công, quản lý sau này quyết định nó có bền hay không. Nhiều công trình hỏng nhanh vì không rõ ai chịu trách nhiệm bảo dưỡng. Ngược lại, công trình mà cộng đồng coi là của mình thường được giữ gìn lâu hơn.
Đến bản vùng cao: dùng nước thế nào cho đúng
Tắm ngắn, dùng ít nước. Ở homestay vùng cao, nước có thể là nước mưa trữ trong bể. Tắm nhanh, không để vòi chảy liên tục là cách tôn trọng chủ nhà và cộng đồng, nhất là vào mùa khô.
Hỏi chủ nhà về nguồn nước uống. Nước trong bể, hồ treo nên được đun sôi hoặc lọc trước khi uống. Mang theo bình nước cá nhân và hỏi chủ nhà nơi lấy nước đã đun sôi để rót thêm, hạn chế mua nhiều chai nhựa.
Không giặt giũ, rửa xe ở bể chung. Bể nước, mó nước của thôn là nguồn sống của cả cộng đồng. Không tắm, giặt, rửa đồ trực tiếp vào nguồn nước chung.
Không vứt rác gần mó nước, hồ treo. Rác thải, nhất là pin, hoá chất, có thể theo nước mưa đi vào khe đá và làm ô nhiễm nguồn nước của cả vùng.
Mùa khô, cân nhắc lượng khách. Các nhóm đông người lưu trú cùng lúc ở một bản nhỏ có thể làm cạn bể nước của chủ nhà. Hỏi trước khả năng đón khách, chia nhóm nếu cần.
Câu hỏi thường gặp
Cao nguyên đá Đồng Văn có mưa nhiều không?
Mưa chủ yếu vào mùa hè, mùa khô kéo dài từ cuối thu đến mùa xuân. Vấn đề không chỉ là lượng mưa mà là nước thấm rất nhanh qua đá vôi nứt nẻ, nên ngay cả sau mưa lớn, mặt đất cũng nhanh chóng khô trở lại.
Hồ treo là gì?
Hồ treo là hồ chứa nước xây trên cao, ở sườn hoặc đỉnh núi, lòng hồ được gia cố chống thấm để trữ nước mưa. Nước được dẫn xuống bản bằng đường ống tự chảy. Đây là giải pháp đặc trưng cho vùng núi đá vôi thiếu nước như cao nguyên Đồng Văn.
Nước sông Nho Quế có được dùng cho cao nguyên không?
Sông Nho Quế chảy dưới đáy hẻm vực, thấp hơn nhiều so với các bản trên cao nguyên, nên việc đưa nước lên rất khó và tốn kém. Phần lớn người dân trên cao vẫn dựa vào nước mưa, mó nước và các công trình trữ nước tại chỗ.
Du khách có nên uống nước ở bể, hồ treo không?
Không nên uống trực tiếp. Nước mưa trữ lâu ngày và nước hồ lộ thiên có thể nhiễm bẩn. Nên uống nước đã đun sôi do chủ nhà chuẩn bị hoặc mang theo bình lọc cá nhân. Hỏi chủ nhà là cách đơn giản nhất.
Tình trạng thiếu nước đã được giải quyết chưa?
Đã cải thiện nhiều nhờ bể chứa, hồ treo, đường ống, công trình bơm, nhưng chưa giải quyết hoàn toàn. Mùa khô kéo dài, các thôn xa, năm ít mưa vẫn gặp khó khăn. Việc bảo dưỡng công trình và giữ rừng đầu nguồn là yếu tố quyết định.