HaGiang.orgHà Giang
Lịch sử và tên gọi

Con đường Hạnh Phúc Hà Giang: lịch sử mở đường lên Đồng Văn, Mèo Vạc (1959–1965)

Con đường Hạnh Phúc nối Hà Giang với Đồng Văn, Mèo Vạc được mở bằng sức người trong những năm 1959–1965. Ai làm, làm thế nào, và con đường đổi vùng cao ra sao.

A narrow mountain road carved into a sheer limestone cliff high above a deep green river gorge, a few motorbikes far below, dramatic morning light

Con đường Hạnh Phúc là tên gọi con đường nối thị xã Hà Giang với Đồng Văn và Mèo Vạc, được mở trong những năm 1959–1965, phần lớn bằng sức người với cuốc, xẻng, xà beng, búa đục và thuốc nổ. Hàng nghìn thanh niên xung phong, dân công người Mông, Dao, Tày, Nùng, Lô Lô, Giáy và nhiều dân tộc khác, cùng lực lượng từ các tỉnh miền xuôi, đã làm nên con đường này. Ngày nay nó là một phần của quốc lộ 4C.

Đoạn khó nhất là đèo Mã Pì Lèng, nơi người mở đường phải treo mình bằng dây trên vách đá để đục từng nhát. Bài này kể lại lịch sử con đường theo những gì được ghi nhận rộng rãi, giải thích vì sao nó mang tên "Hạnh Phúc", và con đường đã thay đổi cuộc sống trên cao nguyên đá như thế nào.

Trước khi có đường: cao nguyên đá cách biệt ra sao

Trước cuối những năm 1950, từ thị xã Hà Giang lên Đồng Văn, Mèo Vạc chủ yếu đi bằng đường mòn, ngựa thồ và đi bộ. Hành trình mất nhiều ngày, vượt dốc đá, suối, đèo, mùa mưa trơn trượt và nguy hiểm. Hàng hoá lên vùng cao như muối, vải, dầu thắp đều phải gùi hoặc thồ ngựa, nên khan hiếm và đắt đỏ. Người bệnh nặng gần như không thể đưa xuống miền xuôi kịp thời.

Sự cách biệt này ảnh hưởng mọi mặt: trường học, trạm y tế khó mở; cán bộ, giáo viên lên công tác phải đi bộ cả tuần; nông sản vùng cao khó mang đi bán. Với một vùng biên giới, việc không có đường cơ giới còn làm khó cho việc quản lý và bảo vệ biên cương.

Giao thương khi ấy chủ yếu dựa vào những đoàn ngựa thồ đi theo phiên chợ. Người bán đi từ đêm hôm trước để kịp phiên sáng; hàng hoá ít, chủng loại nghèo, và giá cả phụ thuộc rất nhiều vào thời tiết trên đường. Nhiều gia đình ở các xã xa chỉ xuống tới chợ huyện vài lần trong năm. Trong bối cảnh ấy, một con đường cho ô tô không chỉ rút ngắn thời gian mà còn thay đổi cách cả vùng tiếp cận với hàng hoá, dịch vụ và thông tin.

Vì vậy, mở một con đường cho ô tô lên tới các huyện cực Bắc được coi là nhiệm vụ hàng đầu của tỉnh Hà Giang khi đó. Công trình được khởi công năm 1959, trên nền một số đường mòn cũ, nhưng phần lớn tuyến phải mở mới qua núi đá.

Ai làm đường và làm bằng cách nào

Lực lượng chính là thanh niên xung phong và dân công. Dân công là người dân các dân tộc địa phương, nhiều người lần đầu tham gia một công trình lớn như vậy; thanh niên xung phong đến từ Hà Giang và nhiều tỉnh khác. Tài liệu địa phương ghi nhận sự tham gia của nhiều dân tộc và nhiều tỉnh, nhưng con số chính xác về người và ngày công được dẫn khác nhau giữa các nguồn, nên ở đây không nêu số cụ thể.

Công cụ chủ yếu là cuốc, xẻng, xà beng, búa, đục, quang gánh, sọt tre. Thuốc nổ được dùng để phá đá ở những đoạn cứng, nhưng việc khoan lỗ đặt mìn phần lớn vẫn làm bằng tay. Đất đá được gánh, gùi đi đổ; nhiều đoạn phải xếp đá làm kè giữ nền đường bên sườn núi. Không có máy móc hạng nặng như ngày nay, mỗi mét đường đều là kết quả của sức người.

Đời sống trên công trường rất gian khổ: lán trại tạm bằng tre nứa, thiếu nước vì cao nguyên đá khô, mùa đông giá rét, lương thực phải chuyển từ xa lên. Nhiều người đã bị thương, một số người hy sinh trong quá trình mở đường. Câu chuyện của họ được lưu lại qua hồi ký, phóng sự và lời kể của chính những người từng làm đường, nhiều người nay đã cao tuổi.

Đèo Mã Pì Lèng: đoạn đường treo trên vách đá

Mã Pì Lèng là con đèo trên đoạn giữa Đồng Văn và Mèo Vạc, chạy vắt ngang sườn núi đá vôi dựng đứng, phía dưới là hẻm sâu của sông Nho Quế. Để mở đường qua đây, người làm đường không có chỗ đứng: họ phải buộc dây quanh người, đu mình trên vách đá, rồi dùng búa và đục tạo những hốc đầu tiên để đặt chân, đặt mìn. Từng đoạn ngắn được mở rộng dần cho tới khi đủ chỗ cho người đứng làm việc bình thường.

Thời gian thi công đoạn đèo này kéo dài nhiều tháng, được nhắc đến như phần gian nan nhất của cả công trình. Những hình ảnh người làm đường treo mình trên vách đá trở thành biểu tượng của con đường Hạnh Phúc và xuất hiện nhiều trong ảnh tư liệu, tranh, văn thơ về Hà Giang.

Ngày nay, trên đỉnh đèo có điểm dừng chân nhìn xuống sông Nho Quế và khu tưởng niệm những người mở đường. Nhiều du khách dừng lại ở đây không chỉ để ngắm cảnh mà để đọc thông tin về lịch sử con đường. Nếu bạn đi qua, hãy dành vài phút cho điểm tưởng niệm, đó là cách tốt nhất để hiểu vì sao con đường quan trọng với người vùng cao.

Con đường qua từng chặng: từ dốc Bắc Sum đến Mèo Vạc

Nhìn theo chiều đi lên, con đường Hạnh Phúc kể lại địa hình vùng Hà Giang cũ từ thấp lên cao. Rời khu trung tâm bên sông Lô, đường men theo thung lũng rồi leo dốc Bắc Sum với những khúc cua nối nhau trên sườn núi, đưa người đi từ vùng thung lũng lên tới cổng trời Quản Bạ. Từ đây nhìn xuống là thung lũng Quản Bạ với núi đôi nổi tiếng, nơi bắt đầu cảnh quan đá vôi của cao nguyên.

Qua Quản Bạ, đường xuống Yên Minh, đi qua những cánh rừng thông và các thung lũng trồng ngô. Từ Yên Minh lên Đồng Văn, đường leo qua dốc Thẩm Mã và các thung lũng như Sủng Là, Sà Phìn, nơi có dinh thự họ Vương, trước khi tới thị trấn Đồng Văn cũ với khu phố cổ. Đoạn cuối, từ Đồng Văn sang Mèo Vạc, là đèo Mã Pì Lèng, chặng ngắn nhất về khoảng cách nhưng khó nhất khi thi công.

Mỗi chặng mang dấu vết thời mở đường theo cách riêng: các đoạn kè đá xếp tay ở sườn dốc, những khúc cua uốn theo vách đá thay vì xẻ thẳng qua núi, vì với công cụ thô sơ, đi vòng theo địa hình là lựa chọn duy nhất. Khi đi trên đường ngày nay, nhiều đoạn đã được mở rộng, nắn tuyến, nhưng hình dáng chung của con đường vẫn là hình dáng mà người mở đường đã chọn hơn sáu mươi năm trước.

Vì sao gọi là "con đường Hạnh Phúc"

Tên "Hạnh Phúc" thường được giải thích là do chính người dân vùng cao đặt khi con đường hoàn thành: có đường thì có muối, có vải, có thuốc, có thầy giáo, có y tá, có xe đưa người ốm đi viện. Con đường mang lại hạnh phúc cho đồng bào, vì thế được gọi là con đường Hạnh Phúc. Đây là cách giải thích được kể rộng rãi, phù hợp với tinh thần thời kỳ đó.

Cái tên cũng phản ánh cách người vùng cao nhìn con đường: không chỉ là công trình giao thông mà là bước ngoặt trong đời sống. Ở nhiều bản, người già vẫn kể về lần đầu tiên thấy ô tô lên tới huyện, về những chuyến xe chở hàng mậu dịch đầu tiên, về việc con cái được đi học xa hơn nhờ có đường.

Trong ngôn ngữ hành chính, đoạn đường này nay thuộc quốc lộ 4C. Nhưng với người Hà Giang và với nhiều du khách, tên "con đường Hạnh Phúc" vẫn được dùng như một tên riêng mang ý nghĩa lịch sử, khác với những tên gọi thuần tuý kỹ thuật.

Con đường thay đổi cao nguyên đá như thế nào

Những thay đổi rõ rệt nhất sau khi con đường thông xe, theo ghi nhận chung của địa phương:

  • Hàng hoá thiết yếu lên vùng cao dễ hơn: muối, vải, dầu, nông cụ đến các huyện bằng ô tô thay vì gùi, thồ nhiều ngày.
  • Trường học, trạm y tế mở rộng: giáo viên, y tá lên công tác thuận lợi hơn, người bệnh nặng có thể được chuyển xuống tuyến dưới.
  • Phố chợ vùng cao đổi nhịp: các chợ phiên Đồng Văn, Mèo Vạc, Yên Minh có thêm hàng từ miền xuôi, nông sản vùng cao có đường đi ra.
  • Thị trấn huyện lỵ hình thành rõ nét: công sở, cửa hàng, nhà ở tập trung dọc tuyến đường.
  • Mở đường cho du lịch sau này: từ cuối những năm 1990 và nhất là sau khi cao nguyên đá được công nhận công viên địa chất toàn cầu năm 2010, con đường trở thành cung đường du lịch nổi tiếng.

Tất nhiên, những thay đổi này diễn ra dần trong nhiều thập kỷ, cùng với các tuyến đường khác được mở sau đó. Nhưng con đường Hạnh Phúc là tuyến đầu tiên phá thế cách biệt của cao nguyên đá.

Con đường hôm nay: nâng cấp và những điều cần nhớ khi đi

Qua nhiều đợt nâng cấp, quốc lộ 4C ngày nay đã được trải nhựa, mở rộng ở nhiều đoạn, có hộ lan, biển báo. Tuy vậy, đây vẫn là đường đèo núi với nhiều khúc cua gấp, dốc dài, vực sâu, sương mù vào mùa đông và nguy cơ sạt lở vào mùa mưa. Lượng xe du lịch, xe máy thuê ngày càng đông làm tăng rủi ro, nhất là ở các điểm dừng chụp ảnh ven vực.

Việc nâng cấp cũng đặt ra bài toán giữ gìn. Mở rộng đường qua vùng núi đá có thể làm lộ ra vách đá yếu, tăng nguy cơ đá lăn; nắn tuyến có thể xoá mất những đoạn kè cũ mang giá trị lịch sử. Những năm gần đây, nhiều ý kiến đề nghị giữ lại một số đoạn đường, điểm kè đá cũ như chứng tích, bên cạnh tuyến mới an toàn hơn. Đây là cách để con đường vừa phục vụ đi lại, vừa giữ được câu chuyện của mình.

Khi đi trên con đường này, ngoài chuyện an toàn, bạn có thể nhớ thêm một điều: mỗi đoạn kè đá, mỗi khúc cua mà bạn đi qua chỉ trong vài phút là kết quả của hàng tháng trời lao động thủ công. Dừng lại ở điểm tưởng niệm trên đèo Mã Pì Lèng, đọc vài dòng về người mở đường, là một cách đi chậm lại có ý nghĩa.

Hướng dẫn chi tiết về lộ trình, điều kiện lái xe đèo dốc và lựa chọn phương tiện có trong danh mục cung đường và đi lại của trang. Ở đây chỉ nhắc rằng con đường lịch sử này cũng là con đường cần được tôn trọng: không xả rác, không vẽ bậy lên vách đá, không dừng đỗ chắn đường ở khúc cua.

Câu hỏi thường gặp

Con đường Hạnh Phúc dài bao nhiêu và đi từ đâu tới đâu?

Con đường nối thị xã Hà Giang cũ với Đồng Văn và Mèo Vạc, đi qua Quản Bạ, Yên Minh. Các nguồn nêu chiều dài khác nhau tuỳ cách tính điểm đầu, điểm cuối, nên bạn nên xem như một tuyến dài khoảng gần hai trăm cây số qua bốn huyện cao nguyên đá cũ.

Con đường Hạnh Phúc được xây trong bao lâu?

Con đường được khởi công năm 1959 và hoàn thành năm 1965, tức khoảng sáu năm. Đoạn đèo Mã Pì Lèng giữa Đồng Văn và Mèo Vạc là đoạn khó nhất, mất nhiều tháng thi công với người làm đường đu dây trên vách đá.

Ai đã làm con đường Hạnh Phúc?

Thanh niên xung phong từ Hà Giang và nhiều tỉnh khác, cùng dân công thuộc nhiều dân tộc địa phương như Mông, Dao, Tày, Nùng, Lô Lô, Giáy. Họ làm chủ yếu bằng công cụ thô sơ và thuốc nổ, trong điều kiện thiếu nước, rét và thiếu thốn.

Con đường Hạnh Phúc bây giờ là quốc lộ nào?

Đoạn đường này nay thuộc quốc lộ 4C, bắt đầu từ khu trung tâm Hà Giang cũ, qua Quản Bạ, Yên Minh, Đồng Văn đến Mèo Vạc. Tên "con đường Hạnh Phúc" vẫn được dùng phổ biến như một tên gọi lịch sử.

Ở đâu có thể tìm hiểu thêm về lịch sử con đường?

Bạn có thể dừng ở điểm tưởng niệm trên đèo Mã Pì Lèng, ghé bảo tàng ở khu trung tâm Hà Giang cũ, hoặc tìm đọc hồi ký, phóng sự về những người mở đường. Một số người từng tham gia làm đường vẫn sống ở các bản dọc tuyến và sẵn lòng kể lại.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.